Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kẻ phạm tội" trong tiếng Hàn

범인

Beom-in

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người đã thực hiện hành vi phạm tội. Kẻ phạm tội ở Hàn Quốc bị truy tố và trừng phạt theo bộ luật hình sự.

Câu ví dụ

경찰은 범인을 체포했습니다.

Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội.

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kẻ phạm tội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.