Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kẻ phạm tội" trong tiếng Hàn
“Kẻ phạm tội” in Korean is 범인 (pronounced "Beom-in").
범인
Beom-in
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người đã thực hiện hành vi phạm tội. Kẻ phạm tội ở Hàn Quốc bị truy tố và trừng phạt theo bộ luật hình sự.
Câu ví dụ
경찰은 범인을 체포했습니다.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ phạm tội.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'beom-in'. Hai âm tiết: 'beom' (giống 'bơm'), 'in' (giống 'in'). Âm ㅁ nối liền mạch với nguyên âm tiếp theo.
Câu ví dụ khác
bản tin
범인을 체포했어요.
Họ đã bắt tên tội phạm.
vụ án đang diễn ra
범인이 도주 중이에요.
Tên tội phạm đang bỏ trốn.
xem phim bí ẩn
범인을 추리해 보세요.
Hãy thử đoán xem thủ phạm là ai.
Ngữ cảnh văn hóa
범인 đặc biệt có nghĩa là 'thủ phạm' — bất kể vụ án đã được giải quyết hay chưa. Trong phim và phim truyền hình bí ẩn, câu hỏi tiết lộ lớn '범인은 누구?' (Ai là thủ phạm?) là một yếu tố không thể thiếu của thể loại này. Đối với 'tiền án', hãy sử dụng 전과. Tội phạm chuyên nghiệp là 상습범. Khi bị bắt, 범인 trở thành 용의자 (nghi phạm), sau đó là 피고인 (bị cáo) tại tòa.
Cụm từ thông dụng
범인 잡았어요?
Họ đã bắt được tên tội phạm chưa?
범인이 누구예요?
Thủ phạm là ai?
범인은 바로 이 사람이에요.
Thủ phạm chính là người này.
Cách diễn đạt liên quan
용의자
yonguija
nghi phạm
범죄자
beomjoeja
tội phạm (chung)
전과
jeongwa
tiền án
피고인
pigoin
bị cáo
Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kẻ phạm tội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.