Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sếu" trong tiếng Hàn
학
Hak
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài chim chân dài thanh lịch được lồng ghép sâu sắc vào biểu tượng Hàn Quốc. Sếu đầu đỏ (두루미) tượng trưng cho sự trường thọ, trí tuệ và may mắn. Cưỡi sếu lên cõi tiên (학을 타고 仙人) xuất hiện trong nghệ thuật Phật giáo và Shaman giáo của Hàn Quốc. Chim sếu xuất hiện trên tiền tệ Hàn Quốc và trong tranh dân gian (민화) truyền thống.
Câu ví dụ
학은 장수와 지혜를 상징하는 새예요.
Sếu là loài chim tượng trưng cho sự trường thọ và trí tuệ.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sếu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.