Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sân trong" trong tiếng Hàn

Sân trong” in Korean is 마당 (pronounced "Madang").

마당

Madang

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khoảng không gian mở bên trong hoặc được bao quanh bởi các tòa nhà. Là đặc điểm trung tâm của nhà truyền thống Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한옥의 마당은 매우 아름다워요.

Sân trong của một ngôi hanok rất đẹp.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ma-dang' — 'ma' như 'ma' trong tiếng Việt và 'dang' vần với 'dong' (âm thanh của chuông). Hai âm tiết rõ ràng. Đây là một từ thuần Hàn, không có gốc Hán.

Câu ví dụ khác

Những câu chuyện tuổi thơ đầy hoài niệm

어릴 때 마당에서 뛰어놀았어요.

Khi còn nhỏ, tôi đã chạy nhảy trong sân.

Mô tả tình huống sống của thú cưng

마당에서 강아지를 키워요.

Chúng tôi nuôi chó trong sân.

Nói về việc làm vườn theo mùa

가을에 마당에 낙엽이 쌓여요.

Lá rụng chất đống trong sân vào mùa thu.

Ngữ cảnh văn hóa

마당 là một đặc trưng tiêu biểu của những ngôi nhà 한옥 truyền thống của Hàn Quốc — một khoảng sân trong mở nơi gia đình quây quần, trẻ em vui chơi, và thực phẩm như 김치 và 고추 được phơi khô hoặc lên men. Người Hàn Quốc sống trong các căn hộ ở thành phố hiện đại thường khao khát có một 마당 — bạn sẽ nghe thấy '마당 있는 집' (ngôi nhà có sân) như một mô tả về ngôi nhà mơ ước. Từ này cũng mang ý nghĩa ấm áp, hoài niệm và xuất hiện trong nhiều bài hát dân gian và câu nói về cuộc sống nông thôn.

Cụm từ thông dụng

마당이 넓어요.

Sân rộng rãi.

마당에 꽃이 피었어요.

Hoa đã nở trong sân.

마당에서 바비큐 해요.

Chúng tôi nướng thịt BBQ trong sân.

Cách diễn đạt liên quan

정원

jeongwon

vườn (được chăm sóc kỹ lưỡng hơn)

한옥

hanok

nhà truyền thống Hàn Quốc

뒷마당

dwitmadang

sân sau

앞마당

apmadang

sân trước

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sân trong và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.