Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sân trong" trong tiếng Hàn
마당
Madang
Sơ cấpKiến trúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khoảng không gian mở bên trong hoặc được bao quanh bởi các tòa nhà. Là đặc điểm trung tâm của nhà truyền thống Hàn Quốc.
Câu ví dụ
한옥의 마당은 매우 아름다워요.
Sân trong của một ngôi hanok rất đẹp.
Thêm từ chủ đề Kiến trúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sân trong và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.