Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhẫn đôi" trong tiếng Hàn
“Nhẫn đôi” in Korean is 커플링 (pronounced "Keopeulling").
커플링
Keopeulling
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Những chiếc nhẫn giống nhau được các cặp đôi yêu nhau ở Hàn Quốc đeo. Trao nhẫn đôi (커플링) rất phổ biến và không nhất thiết có nghĩa là đính hôn — đó là biểu tượng của mối quan hệ. Các vật phẩm đôi (커플템) nói chung, bao gồm quần áo, ốp điện thoại và phụ kiện giống nhau, rất phổ biến trong các cặp đôi Hàn Quốc.
Câu ví dụ
커플링 맞추면 더 공식적인 커플 같아요.
Đeo nhẫn đôi giống nhau khiến nó giống như một cặp đôi chính thức hơn.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhẫn đôi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.