Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Comeback (phát hành nhạc mới)" trong tiếng Hàn
“Comeback (phát hành nhạc mới)” in Korean is 컴백 (pronounced "Keombaek").
컴백
Keombaek
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Trong K-pop, comeback đề cập đến sự trở lại của một nhóm nhạc với âm nhạc mới sau một thời gian gián đoạn, không nhất thiết là sau một thời gian dài vắng bóng. Ngay cả việc phát hành một đĩa đơn mới cũng được coi là một lần comeback. Các lần comeback là những sự kiện lớn với các trailer đếm ngược, ảnh concept và sự mong đợi của người hâm mộ. 컴백 무대 (sân khấu comeback) đề cập đến buổi biểu diễn đầu tiên của âm nhạc mới.
Câu ví dụ
BTS 컴백이 언제예요? 새 앨범 너무 기대돼요!
Khi nào BTS comeback? Tôi rất mong chờ album mới!
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Comeback (phát hành nhạc mới) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.