Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Colonoscopy" trong tiếng Hàn
“Colonoscopy” in Korean is 대장내시경 (pronounced "daejang naesijyeong").
대장내시경
daejang naesijyeong
Cao cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
대장내시경 là một thủ thuật sàng lọc ung thư đại trực tràng được bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc chi trả cho những người trên 50 tuổi. Hàn Quốc có tỷ lệ ung thư đại trực tràng cao nhất thế giới, khiến 대장내시경 trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng. Chế độ ăn kiêng chuẩn bị trước 대장내시경 đòi hỏi những hạn chế nghiêm ngặt về chế độ ăn uống và chuẩn bị ruột mà người Hàn Quốc quen thuộc.
Câu ví dụ
대장내시경 전날 금식을 해야 해요.
You have to fast the day before a colonoscopy.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Colonoscopy và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.