Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Colonoscopy" trong tiếng Hàn

Colonoscopy” in Korean is 대장내시경 (pronounced "daejang naesijyeong").

대장내시경

daejang naesijyeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

대장내시경 là một thủ thuật sàng lọc ung thư đại trực tràng được bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc chi trả cho những người trên 50 tuổi. Hàn Quốc có tỷ lệ ung thư đại trực tràng cao nhất thế giới, khiến 대장내시경 trở thành một công cụ chẩn đoán quan trọng. Chế độ ăn kiêng chuẩn bị trước 대장내시경 đòi hỏi những hạn chế nghiêm ngặt về chế độ ăn uống và chuẩn bị ruột mà người Hàn Quốc quen thuộc.

Câu ví dụ

대장내시경 전날 금식을 해야 해요.

You have to fast the day before a colonoscopy.

How to use 대장내시경 naturally

Quick answer

The Korean word for “Colonoscopy” is 대장내시경, romanized as daejang naesijyeong.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 대장내시경.

Editorial note

We review entries like 대장내시경 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Colonoscopy và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.