Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Khủng hoảng Khí hậu" trong tiếng Hàn
“Khủng hoảng Khí hậu” in Korean is 기후 위기 (pronounced "gihu wigi").
기후 위기
gihu wigi
Nâng caoMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khủng hoảng khí hậu mô tả mối đe dọa khẩn cấp do biến đổi khí hậu gây ra. Các phong trào thanh niên Hàn Quốc nâng cao nhận thức về khủng hoảng khí hậu. Các hành động của chính phủ và doanh nghiệp để giải quyết khủng hoảng khí hậu ngày càng trở nên cấp bách ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
기후 위기에 대응하기 위해 행동해야 해요.
Chúng ta phải hành động để ứng phó với khủng hoảng khí hậu.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Khủng hoảng Khí hậu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.