Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Biến đổi khí hậu" trong tiếng Hàn
“Biến đổi khí hậu” in Korean is 기후 변화 (pronounced "Gihu byeonhwa").
기후 변화
Gihu byeonhwa
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự thay đổi dài hạn về nhiệt độ toàn cầu và kiểu thời tiết. Hàn Quốc đang trải qua thời tiết ngày càng khắc nghiệt — mùa hè nóng hơn, bão mạnh hơn và các mùa thay đổi. Hàn Quốc đã cam kết các mục tiêu trung hòa carbon và tích cực thúc đẩy năng lượng tái tạo. Trung hòa carbon (탄소 중립) là một mục tiêu chính sách quốc gia quan trọng.
Câu ví dụ
기후 변화로 한국 여름이 점점 더워지고 있어요.
Do biến đổi khí hậu, mùa hè Hàn Quốc ngày càng nóng hơn.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Biến đổi khí hậu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.