Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vách đá" trong tiếng Hàn
“Vách đá” in Korean is 절벽 (pronounced "Jeolbyeok").
절벽
Jeolbyeok
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một vách đá dốc. Vách đá Jusangjeolli (주상절리) của Jeju với các cột đá bazan hình lục giác và Đá Oedolgae (외돌개) là những địa danh tự nhiên nổi tiếng. Bờ biển phía đông có những vách đá biển ấn tượng. Dãy núi Baekdudaegan (백두대간) có nhiều cấu trúc vách đá ấn tượng được những người leo núi yêu thích.
Câu ví dụ
주상절리는 제주도의 절벽 명소예요.
Jusangjeolli là một điểm thu hút vách đá nổi tiếng trên đảo Jeju.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vách đá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.