Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chronic Disease" trong tiếng Hàn

Chronic Disease” in Korean is 만성 질환 (pronounced "manseong jilhwan").

만성 질환

manseong jilhwan

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

만성 질환 đề cập đến các tình trạng dài hạn đòi hỏi quản lý y tế liên tục như tiểu đường, cao huyết áp và hen suyễn. Hệ thống chăm sóc sức khỏe Hàn Quốc có chương trình quản lý bệnh mãn tính cung cấp dịch vụ chăm sóc và thuốc giảm giá cho bệnh nhân 만성 질환. Dân số già hóa của Hàn Quốc đã dẫn đến sự tập trung ngày càng tăng vào việc quản lý 만성 질환 ở người cao tuổi.

Câu ví dụ

만성 질환은 꾸준한 관리가 중요해요.

Consistent management is important for chronic diseases.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chronic Disease và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.