Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giáng sinh" trong tiếng Hàn

Giáng sinh” in Korean is 크리스마스 (pronounced "keuriseumaseu").

크리스마스

keuriseumaseu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

크리스마스 vào ngày 25 tháng 12 là ngày lễ chính thức ở Hàn Quốc, phản ánh cộng đồng Kitô giáo đáng kể của đất nước này. Ở Hàn Quốc, 크리스마스 thường được tổ chức như một ngày lễ lãng mạn dành cho các cặp đôi hơn là dịp gia đình, đặc biệt ở các đô thị. Các khu mua sắm như Myeongdong được trang trí với những màn trình diễn ánh sáng công phu, thu hút đông đảo người mua sắm và các cặp đôi.

Câu ví dụ

크리스마스 이브에 남자친구와 데이트했어요.

Tôi đã có buổi hẹn với bạn trai vào đêm Giáng sinh.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'keu-ri-seu-ma-seu' — từ mượn. Mỗi âm tiết tiếng Hàn được phát âm rõ ràng. 'keu' như 'kuh', 'ri' như 'ree', 'seu' như 'suh', 'ma' như 'mah', 'seu' lần nữa.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

크리스

keuriseu

đôi khi được rút gọn trong văn bản; '성탄절' là thuật ngữ tiếng Hàn bản địa cho Giáng sinh, được sử dụng trong bối cảnh nhà thờ

Câu ví dụ khác

văn hóa các cặp đôi Hàn Quốc

크리스마스 이브에 남자친구랑 데이트해요.

Tôi hẹn hò với bạn trai vào đêm Giáng sinh.

hoạt động theo mùa

크리스마스 마켓에 다녀왔어요.

Tôi đã đi chợ Giáng sinh.

lời thú nhận của người độc thân

솔로 크리스마스는 조용히 보내요.

Tôi đón Giáng sinh một mình một cách lặng lẽ.

Ngữ cảnh văn hóa

Giáng sinh ở Hàn Quốc chủ yếu là ngày lễ của các cặp đôi — người độc thân thường ở nhà trong khi các cặp đôi đổ xô đến các nhà hàng, khách sạn và các lễ hội ánh sáng như 'Lễ hội Giáng sinh Seoul'. Thuật ngữ thay thế '성탄절' được sử dụng trong các nhà thờ Thiên chúa giáo. Không giống như các nước phương Tây, Giáng sinh ở Hàn Quốc không có truyền thống tụ họp gia đình, vì vậy các lễ kỷ niệm thương mại tập trung vào các cặp đôi chiếm ưu thế. Các khách sạn tính giá cao cho các gói bữa tối đêm Giáng sinh.

Cụm từ thông dụng

메리 크리스마스!

Chúc mừng Giáng sinh!

크리스마스 잘 보내세요.

Chúc bạn Giáng sinh vui vẻ.

크리스마스 선물이에요.

Đây là quà Giáng sinh.

Cách diễn đạt liên quan

성탄절

seongtanjeol

Giáng sinh (thuật ngữ Thiên chúa giáo/truyền thống)

크리스마스 이브

keuriseumaseu ibeu

Đêm Giáng sinh

산타

santa

Ông già Noel

캐럴

kaereol

Thánh ca Giáng sinh

Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giáng sinh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.