Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Medical Checkup" trong tiếng Hàn
건강검진
geongang geomjin
Trung cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
건강검진 là một đợt kiểm tra sức khỏe toàn diện do bảo hiểm y tế quốc gia Hàn Quốc cung cấp. Nhiều người sử dụng lao động Hàn Quốc cung cấp 건강검진 hàng năm như một phần phúc lợi cho nhân viên. Chính phủ quy định khám sức khỏe định kỳ hai năm một lần cho người trưởng thành trên 20 tuổi được bảo hiểm y tế quốc gia chi trả.
Câu ví dụ
올해 건강검진을 아직 안 받았어요.
Tôi vẫn chưa đi khám sức khỏe năm nay.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Medical Checkup và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.