Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hoa cẩm chướng" trong tiếng Hàn

Hoa cẩm chướng” in Korean is 카네이션 (pronounced "kaneisyon").

카네이션

kaneisyon

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

카네이션 là loài hoa biểu tượng của 어버이날 (Ngày của cha mẹ) và 스승의 날 (Ngày nhà giáo) ở Hàn Quốc. Trẻ em Hàn Quốc cài 카네이션 màu đỏ hoặc hồng lên ngực cha mẹ hoặc thầy cô như một cử chỉ yêu thương và biết ơn. Các cửa hàng hoa chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong doanh số 카네이션 vào tuần trước các ngày lễ này.

Câu ví dụ

어버이날에 어머니께 카네이션을 달아드렸어요.

Tôi đã cài hoa cẩm chướng cho mẹ vào Ngày của cha mẹ.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'ka-ne-i-syeon' — từ mượn. 'ka' như 'kah', 'ne' như 'neh', 'i' như 'ee', 'syeon' như 'shun'.

Câu ví dụ khác

chuẩn bị quà

어버이날 카네이션을 한 송이 사 왔어요.

Tôi đã mua một bông hoa cẩm chướng cho Ngày của Cha mẹ.

khen ngợi món quà

카네이션 꽃다발이 예쁘네요.

Bó hoa cẩm chướng này đẹp quá.

hoạt động thủ công của trẻ em

학교에서 종이 카네이션을 만들었어요.

Chúng em đã làm hoa cẩm chướng giấy ở trường.

Ngữ cảnh văn hóa

Hoa cẩm chướng (카네이션) không thể tách rời khỏi Ngày của Cha mẹ (어버이날) và Ngày Nhà giáo (스승의 날) của Hàn Quốc. Hoa cẩm chướng đỏ tượng trưng cho sự tôn kính đối với cha mẹ còn sống, còn hoa trắng dành cho người đã khuất. Các cửa hàng hoa chứng kiến doanh số bán hoa cẩm chướng tăng đột biến vào đầu tháng 5. Hoa cẩm chướng cài áo làm sẵn ('코사지') được bán ở khắp mọi nơi cho dịp này, được thiết kế để cài lên ngực cha mẹ.

Cụm từ thông dụng

카네이션 한 송이 주세요.

Xin cho tôi một bông hoa cẩm chướng.

카네이션을 달아드렸어요.

Tôi đã cài hoa cẩm chướng cho họ.

카네이션이 예뻐요.

Hoa cẩm chướng này đẹp.

Cách diễn đạt liên quan

꽃다발

kkotdabal

bó hoa

kkot

hoa

코사지

kosaji

hoa cài áo

어버이날

eobeoinal

Ngày của Cha mẹ

Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hoa cẩm chướng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.