Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vé tháng phương tiện công cộng" trong tiếng Hàn

Vé tháng phương tiện công cộng” in Korean is 정기권 (pronounced "jeonggigwon").

정기권

jeonggigwon

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Vé tháng phương tiện công cộng là vé đi lại hàng tháng hoặc định kỳ cho phép đi lại không giới hạn trên tàu điện ngầm và xe buýt Hàn Quốc trong khu vực được bao phủ. Người đi làm ở Hàn Quốc di chuyển cùng một tuyến đường hàng ngày tiết kiệm đáng kể bằng cách mua vé tháng phương tiện công cộng. Vé này được liên kết với hệ thống thẻ đi lại T-money và được gia hạn hàng tháng.

Câu ví dụ

매달 정기권을 구입하면 교통비가 절약돼요.

Mua vé tháng phương tiện công cộng mỗi tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.

How to use 정기권 naturally

Quick answer

The Korean word for “Vé tháng phương tiện công cộng” is 정기권, romanized as jeonggigwon.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 정기권.

Editorial note

We review entries like 정기권 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vé tháng phương tiện công cộng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.