Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "BMI" trong tiếng Hàn
“BMI” in Korean is 체질량지수 (pronounced "chejirlyang jisu").
체질량지수
chejirlyang jisu
Cao cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
체질량지수 hoặc BMI được sử dụng trong các đợt kiểm tra sức khỏe của Hàn Quốc để phân loại tình trạng cân nặng. Các hướng dẫn sức khỏe của Hàn Quốc đặt ra các ngưỡng BMI hơi khác so với tiêu chuẩn phương Tây, phản ánh sự khác biệt về thành phần cơ thể của người châu Á. BMI trên 25 được coi là thừa cân theo hướng dẫn y tế của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
체질량지수가 정상 범위에 있어서 다행이에요.
Tôi thở phào nhẹ nhõm vì BMI của tôi nằm trong giới hạn bình thường.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện BMI và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.