Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sinh quyển" trong tiếng Hàn

Sinh quyển” in Korean is 생물권 (pronounced "saengmulgwon").

생물권

saengmulgwon

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sinh quyển bao gồm tất cả các sinh vật sống và sự tương tác của chúng với các hệ thống của Trái đất. UNESCO chỉ định các Khu dự trữ sinh quyển bao gồm các khu vực ở Hàn Quốc. Hiểu biết về sinh quyển là nền tảng của khoa học môi trường.

Câu ví dụ

생물권 보전 지역에서 다양한 종이 살고 있어요.

Nhiều loài sinh vật sống trong các khu dự trữ sinh quyển.

Thêm từ chủ đề Môi trường

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sinh quyển và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.