Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phá sản" trong tiếng Hàn
“Phá sản” in Korean is 파산 (pronounced "Pasan").
파산
Pasan
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tình trạng pháp lý khi không có khả năng trả nợ. Phá sản là một tình huống tài chính nghiêm trọng ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
회사가 파산했어요.
Công ty đã phá sản.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phá sản và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.