Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sao kê ngân hàng" trong tiếng Hàn
“Sao kê ngân hàng” in Korean is 거래 내역서 (pronounced "georae naeyeokseo").
거래 내역서
georae naeyeokseo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sao kê ngân hàng ghi lại tất cả các giao dịch trong tài khoản trong một khoảng thời gian. Các ngân hàng Hàn Quốc cung cấp sao kê trực tuyến qua ứng dụng ngân hàng di động. Tại Hàn Quốc, sao kê ngân hàng là giấy tờ bắt buộc khi vay vốn và khai thuế.
Câu ví dụ
거래 내역서를 확인해서 지출을 파악했어요.
Tôi đã kiểm tra sao kê ngân hàng để nắm được các khoản chi tiêu của mình.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'geo-rae nae-yeok-seo' — 'geo' giống 'gu' trong 'gum', 'rae' vần với 'ray', 'nae' nghe như 'nay', 'yeok' giống 'yuck' với âm 'o' mở, và 'seo' giống 'suh'.
Câu ví dụ khác
Chuẩn bị giấy tờ tại đại sứ quán
비자 신청에 거래 내역서가 필요해요.
Tôi cần một bản sao kê ngân hàng cho đơn xin thị thực của mình.
Chỉ cho bạn bè cách sử dụng ngân hàng di động
은행 앱에서 거래 내역서를 바로 받을 수 있어요.
Bạn có thể nhận sao kê ngay lập tức trên ứng dụng ngân hàng.
Yêu cầu nhân viên ngân hàng tại quầy
지난 3개월 거래 내역서를 뽑아 주세요.
Vui lòng in sao kê ngân hàng của 3 tháng gần nhất.
Ngữ cảnh văn hóa
Ở Hàn Quốc, 거래 내역서 thường được yêu cầu cho các đơn xin thị thực, yêu cầu vay vốn và khai thuế — nhân viên ngân hàng sẽ đóng dấu một bản chính thức cho bạn. Nhờ ngân hàng kỹ thuật số, hầu hết người Hàn tải xuống các bản sao kê PDF trực tiếp từ các ứng dụng như Toss hoặc dịch vụ di động của ngân hàng họ. Thuật ngữ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'tài liệu lịch sử giao dịch' và bao gồm cả tiền gửi và rút tiền.
Cụm từ thông dụng
거래 내역서 좀 주세요.
Vui lòng cho tôi một bản sao kê ngân hàng.
거래 내역을 확인해 보세요.
Vui lòng kiểm tra lịch sử giao dịch.
거래 내역서를 영문으로 받을 수 있어요?
Tôi có thể nhận bản sao kê ngân hàng bằng tiếng Anh không?
Cách diễn đạt liên quan
통장
tongjang
sổ ngân hàng / sổ tiết kiệm
잔액
janaek
số dư tài khoản
입출금 내역
ipchulgeum naeyeok
lịch sử gửi và rút tiền
은행 증명서
eunhaeng jeungmyeongseo
giấy chứng nhận ngân hàng
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sao kê ngân hàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.