Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cầu lông" trong tiếng Hàn

Cầu lông” in Korean is 배드민턴 (pronounced "baedeumin-teon").

배드민턴

baedeumin-teon

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cầu lông là môn thể thao giải trí và thi đấu phổ biến ở Hàn Quốc. Nhiều trường học và trung tâm cộng đồng cung cấp các chương trình cầu lông cho mọi lứa tuổi.

Câu ví dụ

배드민턴을 치고 싶어요.

Tôi muốn chơi cầu lông.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bae-deu-min-teon' — từ mượn. 'bae' như 'beh', 'deu' như 'duh' với âm 'eu' không tròn môi, 'min' như 'meen', 'teon' như 'tun'.

Câu ví dụ khác

thói quen tập thể dục buổi sáng sớm

아침마다 공원에서 배드민턴을 쳐요.

Tôi chơi cầu lông ở công viên mỗi sáng.

sở thích của người trung niên

배드민턴 동호회에 들었어요.

Tôi đã tham gia một câu lạc bộ cầu lông.

mua sắm dụng cụ

배드민턴 라켓을 새로 샀어요.

Tôi đã mua một cây vợt cầu lông mới.

Ngữ cảnh văn hóa

Cầu lông (배드민턴) cực kỳ phổ biến như một hoạt động thể dục buổi sáng/tối thông thường cho người trung niên và người lớn tuổi ở Hàn Quốc, được chơi tự do tại các công viên công cộng. Hàn Quốc cũng có những vận động viên cầu lông chuyên nghiệp đẳng cấp thế giới và đã giành huy chương vàng Olympic. Động từ được sử dụng là '치다' (đánh) — vì vậy '배드민턴을 치다' (chơi cầu lông), chứ không phải '하다'.

Cụm từ thông dụng

배드민턴 치러 가요.

Đi chơi cầu lông nào.

배드민턴 한 게임 할래요?

Bạn có muốn chơi một ván cầu lông không?

배드민턴 배우고 있어요.

Tôi đang học cầu lông.

Cách diễn đạt liên quan

라켓

raket

vợt

셔틀콕

syeoteulkok

cầu lông

스매시

seumaesi

smash

복식

boksik

đôi

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cầu lông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.