Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Babysitting" trong tiếng Hàn

Babysitting” in Korean is 아이 돌보기 (pronounced "Ai dolbogi").

아이 돌보기

Ai dolbogi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Chăm sóc trẻ em khi cha mẹ vắng nhà. Các gia đình Hàn Quốc thường nhờ người trông trẻ hoặc người thân chăm sóc con cái.

Câu ví dụ

저는 주말에 아이 돌보기를 합니다.

Tôi trông trẻ vào cuối tuần.

Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Babysitting và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.