Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lễ trao giải" trong tiếng Hàn

Lễ trao giải” in Korean is 시상식 (pronounced "Sisangsik").

시상식

Sisangsik

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các lễ trao giải âm nhạc Hàn Quốc tôn vinh những thành tựu xuất sắc nhất trong năm của K-pop và âm nhạc. Các chương trình lớn bao gồm MAMA (Mnet Asian Music Awards), Golden Disc Awards (골든디스크), Melon Music Awards và Seoul Music Awards. Việc bình chọn của người hâm mộ quyết định nhiều hạng mục, biến các lễ trao giải thành các sự kiện thu hút sự tham gia cạnh tranh của người hâm mộ.

Câu ví dụ

올해 MAMA 시상식에서 대상을 누가 받을지 기대돼요.

Tôi rất háo hức xem ai sẽ nhận được giải thưởng lớn tại lễ trao giải MAMA năm nay.

How to use 시상식 naturally

Quick answer

The Korean word for “Lễ trao giải” is 시상식, romanized as Sisangsik.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 시상식.

Editorial note

We review entries like 시상식 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lễ trao giải và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.