Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Auditing" trong tiếng Hàn
“Auditing” in Korean is 감사 (pronounced "Gamsa").
감사
Gamsa
Cao cấpTài chính & Ngân hàng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quá trình kiểm tra hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác. Kiểm toán là bắt buộc đối với các công ty đại chúng ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
감사를 받았어요.
We underwent an audit.
Thêm từ chủ đề Tài chính & Ngân hàng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Auditing và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.