Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bắt giữ" trong tiếng Hàn

Bắt giữ” in Korean is 체포 (pronounced "Chepo").

체포

Chepo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hành động cảnh sát tạm giữ một người. Việc bắt giữ ở Hàn Quốc phải tuân theo thủ tục pháp lý và người bị bắt có quyền được biết về các cáo buộc.

Câu ví dụ

그는 체포되었습니다.

Anh ta đã bị bắt giữ.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'che-po'. Hai âm tiết: 'che' (âm 'chay' bật hơi), 'po' (âm 'poh' bật hơi). Cả hai phụ âm đều có luồng hơi mạnh.

Câu ví dụ khác

tin tức

경찰이 범인을 체포했어요.

Cảnh sát đã bắt tên tội phạm.

báo cáo trực tiếp

현장에서 바로 체포됐어요.

Anh ta đã bị bắt ngay tại hiện trường.

thủ tục pháp lý

체포 영장이 발부됐어요.

Lệnh bắt giữ đã được ban hành.

Ngữ cảnh văn hóa

체포 là thuật ngữ pháp lý chính thức cho 'bắt giữ'. Lệnh bắt giữ là 체포 영장. Luật pháp Hàn Quốc phân biệt 긴급 체포 (bắt giữ khẩn cấp không cần lệnh, đối với trường hợp có nguy cơ bỏ trốn) và 현행범 체포 (bắt giữ khi đang phạm tội). Câu 당신은 묵비권을 행사할 수 있습니다 ('Bạn có quyền giữ im lặng') tương đương với câu cảnh báo Miranda của Hàn Quốc.

Cụm từ thông dụng

체포합니다.

Bạn đang bị bắt.

체포됐어요.

Anh ta đã bị bắt.

체포 영장 발부됐어요.

Lệnh bắt giữ đã được ban hành.

Cách diễn đạt liên quan

구속

gusok

giam giữ, tạm giam

영장

yeongjang

lệnh

수갑

sugap

còng tay

현행범

hyeonhaengbeom

tội phạm bị bắt quả tang

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bắt giữ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.