Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Trạm cứu hộ động vật" trong tiếng Hàn
“Trạm cứu hộ động vật” in Korean is 동물 보호소 (pronounced "dongmul bohoso").
동물 보호소
dongmul bohoso
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các trạm cứu hộ động vật giải cứu, chăm sóc và tìm nhà mới cho động vật đi lạc và bị bỏ rơi. Hàn Quốc có cả các 동물 보호소 do nhà nước và tư nhân điều hành, với nhận thức cộng đồng về việc nhận nuôi thay vì mua ngày càng tăng.
Câu ví dụ
동물 보호소에서 반려견을 입양했다.
Tôi đã nhận nuôi một chú chó từ trạm cứu hộ động vật.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'DONG-mool bo-HO-so' — 'dongmul' nghe như 'dohng-mool' và 'bohoso' có ba âm tiết 'boh-hoh-soh' với các nguyên âm đều và rõ.
Câu ví dụ khác
Sinh viên đại học chia sẻ hoạt động cuối tuần
동물 보호소에 봉사 활동을 다녀왔어요.
Tôi đã đi tình nguyện tại trại động vật.
Chú thích chiến dịch nâng cao nhận thức về nhận nuôi
동물 보호소에는 입양을 기다리는 아이들이 많아요.
Có rất nhiều động vật đang chờ được nhận nuôi tại trại.
Khẩu hiệu từ một chiến dịch quyền động vật của Hàn Quốc
사지 말고 동물 보호소에서 입양하세요.
Đừng mua, hãy nhận nuôi từ trại động vật.
Ngữ cảnh văn hóa
동물 보호소 ở Hàn Quốc bao gồm cả trại do chính phủ điều hành (지자체 보호소 - trại thành phố) và trại tư nhân (사설 보호소 - trại/nơi trú ẩn tư nhân). Các trại thành phố có chính sách triệt sản gây tranh cãi sau 10 ngày giam giữ nếu không có người nhận, điều này đã thúc đẩy chiến dịch '사지 말고 입양하세요' (đừng mua, hãy nhận nuôi). Các trại tư nhân nổi tiếng như 케어 và 카라 rất được biết đến, và việc đến thăm các trại để đi dạo tình nguyện (봉사 산책) là hoạt động cuối tuần phổ biến của giới trẻ Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
동물 보호소에서 입양했어요.
Tôi đã nhận nuôi từ trại động vật.
동물 보호소에 후원해요.
Tôi quyên góp cho trại động vật.
가까운 동물 보호소가 어디예요?
Trại động vật gần nhất ở đâu?
Cách diễn đạt liên quan
유기 동물
yugi dongmul
động vật bị bỏ rơi
입양
ibyang
nhận nuôi
봉사 활동
bongsa hwaldong
hoạt động tình nguyện
구조
gujo
giải cứu
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Trạm cứu hộ động vật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.