Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Trạm cứu hộ động vật" trong tiếng Hàn
동물 보호소
dongmul bohoso
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các trạm cứu hộ động vật giải cứu, chăm sóc và tìm nhà mới cho động vật đi lạc và bị bỏ rơi. Hàn Quốc có cả các 동물 보호소 do nhà nước và tư nhân điều hành, với nhận thức cộng đồng về việc nhận nuôi thay vì mua ngày càng tăng.
Câu ví dụ
동물 보호소에서 반려견을 입양했다.
Tôi đã nhận nuôi một chú chó từ trạm cứu hộ động vật.
Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Trạm cứu hộ động vật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.