Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xe cứu thương" trong tiếng Hàn
“Xe cứu thương” in Korean is 구급차 (pronounced "gugeupcha").
구급차
gugeupcha
Cách dùng & Ngữ cảnh
구급차 là phương tiện cấp cứu y tế phản ứng với các cuộc gọi 119 ở Hàn Quốc. Số khẩn cấp 119 được dùng cho cả hỏa hoạn và các trường hợp cấp cứu y tế tại Hàn Quốc. Dịch vụ 구급차 của Hàn Quốc rất hiệu quả và đất nước này có một trong những thời gian phản ứng nhanh nhất trong OECD.
Câu ví dụ
사고가 나서 즉시 구급차를 불렀어요.
Đã xảy ra tai nạn nên chúng tôi gọi xe cứu thương ngay lập tức.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gu-geup-cha' — 'gu' như 'goo', 'geup' vần với 'gup' (âm p không bật hơi), 'cha' như 'chah' với âm ch bật hơi.
Câu ví dụ khác
tình huống khẩn cấp
119에 전화해서 구급차를 불렀어요.
Tôi đã gọi 119 và gọi xe cứu thương.
kể lại một trường hợp khẩn cấp
구급차가 도착하는 데 5분 걸렸어요.
Xe cứu thương mất 5 phút để đến nơi.
quy tắc giao thông
길을 양보해서 구급차가 지나가게 하세요.
Hãy nhường đường để xe cứu thương đi qua.
Ngữ cảnh văn hóa
Xe cứu thương (구급차) ở Hàn Quốc được điều động qua số khẩn cấp '119', xử lý cả các trường hợp cháy và y tế. Dịch vụ xe cứu thương của Hàn Quốc đặc biệt hiệu quả — thời gian phản hồi trung bình khoảng 8 phút. Thuật ngữ đi kèm 'nhân viên cứu hộ' (구급대원) xử lý chăm sóc tại hiện trường. Luật giao thông yêu cầu tất cả các phương tiện phải nhường đường ngay lập tức cho xe cứu thương (구급차).
Cụm từ thông dụng
구급차 불러주세요!
Làm ơn gọi xe cứu thương!
구급차 타고 병원에 갔어요.
Tôi đã đi bệnh viện bằng xe cứu thương.
구급차가 오고 있어요.
Xe cứu thương đang đến.
Cách diễn đạt liên quan
119
iririgu
số khẩn cấp
구급대원
gugeupdaewon
nhân viên cứu hộ
응급실
eunggeupsil
phòng cấp cứu
응급환자
eunggeup hwanja
bệnh nhân cấp cứu
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xe cứu thương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.