Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dị ứng" trong tiếng Hàn
“Dị ứng” in Korean is 알레르기 (pronounced "allereugi").
알레르기
allereugi
Cách dùng & Ngữ cảnh
알레르기 ảnh hưởng đến nhiều người Hàn, đặc biệt là các tác nhân theo mùa như phấn hoa và bụi vàng từ Trung Quốc. 알레르기 thực phẩm ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc, trong đó hải sản có vỏ, đậu phộng và lúa mì là những thủ phạm thường gặp. Nhãn thực phẩm Hàn Quốc được yêu cầu phải ghi các chất gây dị ứng hàng đầu để hỗ trợ người tiêu dùng bị 알레르기.
Câu ví dụ
저는 땅콩 알레르기가 있어요.
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'al-le-reu-gi' — từ mượn. 'al' như 'ahl', 'le' như 'leh', 'reu' như 'ruh' với âm 'eu' không tròn môi, 'gi' như 'gee'.
Câu ví dụ khác
người bị dị ứng mùa xuân
꽃가루 알레르기가 봄마다 심해져요.
Dị ứng phấn hoa của tôi nặng hơn vào mỗi mùa xuân.
ăn uống tại nhà hàng
땅콩 알레르기라서 꼭 성분을 확인해요.
Tôi bị dị ứng đậu phộng nên tôi luôn kiểm tra thành phần.
nói với bác sĩ về bệnh sử
알레르기 비염이 있어요.
Tôi bị viêm mũi dị ứng.
Ngữ cảnh văn hóa
Dị ứng (알레르기) ngày càng phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt là các tác nhân theo mùa như phấn hoa (꽃가루) và bụi vàng (황사). Viêm mũi dị ứng (알레르기 비염) ảnh hưởng đến hàng triệu người. Theo luật, nhãn thực phẩm Hàn Quốc liệt kê nổi bật 19 chất gây dị ứng hàng đầu, giúp việc ăn uống tại nhà hàng an toàn hơn. Thuốc trị dị ứng (알레르기 약) có sẵn rộng rãi mà không cần kê đơn.
Cụm từ thông dụng
알레르기가 있어요.
Tôi bị dị ứng.
무슨 알레르기 있으세요?
Bạn bị dị ứng với cái gì?
알레르기 반응이 나왔어요.
Tôi đã bị phản ứng dị ứng.
Cách diễn đạt liên quan
알레르기 비염
allereugi biyeom
viêm mũi dị ứng
꽃가루
kkotgaru
phấn hoa
두드러기
dudeureogi
mề đay
알레르기 약
allereugi yak
thuốc trị dị ứng
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dị ứng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.