Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thỏa thuận" trong tiếng Hàn

Thỏa thuận” in Korean is 합의 (pronounced "Hap-ui").

합의

Hap-ui

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một sự hiểu biết hoặc sắp xếp lẫn nhau giữa các bên. Thỏa thuận ở Hàn Quốc có thể là chính thức hoặc không chính thức.

Câu ví dụ

우리는 합의에 도달했습니다.

Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận.

Thêm từ chủ đề Pháp luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thỏa thuận và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.