Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Diễn xuất" trong tiếng Hàn
연기
Yeongi
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Diễn xuất trong phim truyền hình, phim điện ảnh hoặc sân khấu. 연기하다 (diễn xuất). Nhiều thần tượng K-pop chuyển sang diễn xuất. 연기력 (khả năng diễn xuất) là chủ đề thảo luận thường xuyên của người hâm mộ phim truyền hình Hàn Quốc. Ngành công nghiệp phim truyền hình Hàn Quốc sản xuất nội dung cho cả thị trường trong nước và quốc tế, đòi hỏi các màn trình diễn chất lượng cao.
Câu ví dụ
그 배우의 연기가 너무 자연스러워서 깜짝 놀랐어요.
Tôi đã ngạc nhiên trước diễn xuất tự nhiên của nam diễn viên đó.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Diễn xuất và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.