Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bàn đạp ga" trong tiếng Hàn

Bàn đạp ga” in Korean is 가속 페달 (pronounced "gasok pedal").

가속 페달

gasok pedal

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bàn đạp ga hoặc bàn đạp ga điều khiển tốc độ của phương tiện và là một bộ phận điều khiển cơ bản được dạy trong các trường dạy lái xe Hàn Quốc. Việc nhầm lẫn bàn đạp ga với bàn đạp phanh đã gây ra những tai nạn nghiêm trọng ở Hàn Quốc, đặc biệt là đối với những người lái xe mới. Giáo dục an toàn giao thông Hàn Quốc nhấn mạnh việc kiểm soát bàn đạp đúng cách ngay từ bài học lái xe đầu tiên.

Câu ví dụ

가속 페달을 천천히 밟으세요.

Nhấn bàn đạp ga từ từ.

How to use 가속 페달 naturally

Quick answer

The Korean word for “Bàn đạp ga” is 가속 페달, romanized as gasok pedal.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 가속 페달.

Editorial note

We review entries like 가속 페달 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bàn đạp ga và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.