Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Công việc" trong tiếng Hàn

Công việc” in Korean is (pronounced "Il").

Il

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Có thể mang nghĩa 'công việc' hoặc 'chuyện/việc'. Hàn Quốc nổi tiếng với tinh thần làm việc chăm chỉ. '회사 (hoesa)' là công ty, còn '직장 (jikjang)' là nơi làm việc.

Câu ví dụ

오늘 일이 많아요.

Hôm nay mình nhiều việc lắm.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'il' — một âm tiết. Bắt đầu bằng nguyên âm 'ee' nhanh và kết thúc bằng âm 'l' rõ ràng. Rất ngắn.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

업무

eommu

Thuật ngữ Hán-Triều trang trọng cho các nhiệm vụ công việc / trách nhiệm, phổ biến trong kinh doanh

Câu ví dụ khác

ngày làm việc bận rộn tại văn phòng

오늘 일이 너무 많아요.

Hôm nay tôi có quá nhiều việc.

lên kế hoạch với đồng nghiệp

일 끝나면 뭐 할 거예요?

Bạn sẽ làm gì sau khi tan làm?

thảo luận về lao động gia đình

집안일도 일이에요.

Việc nhà cũng là công việc.

Ngữ cảnh văn hóa

일 cực kỳ linh hoạt — nó có nghĩa là 'công việc', 'nghề nghiệp', 'nhiệm vụ', 'sự kiện', hoặc thậm chí 'thứ / vấn đề'. 무슨 일이에요? theo nghĩa đen có nghĩa là 'có chuyện gì vậy?' và bao gồm cả 'có gì không?' và 'chuyện gì đã xảy ra?'. Văn hóa làm việc của Hàn Quốc nổi tiếng là đòi hỏi cao, và các cụm từ như 일이 많다 (nhiều việc) hoặc 야근 (làm thêm giờ) là những cuộc trò chuyện hàng ngày.

Cụm từ thông dụng

일 많아요.

Có nhiều việc.

일 끝났어요.

Công việc đã xong.

무슨 일이에요?

Có chuyện gì vậy?

Cách diễn đạt liên quan

업무

eommu

nhiệm vụ / trách nhiệm kinh doanh

직업

jigeop

nghề nghiệp / công việc

야근

yageun

làm thêm giờ

회사

hoesa

công ty

Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Công việc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.