Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đói" trong tiếng Hàn
“Đói” in Korean is 배고프다 (pronounced "Baegopeda").
배고프다
Baegopeda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghĩa đen là 'bụng trống rỗng'. Văn hóa ẩm thực ở Hàn Quốc rất phong phú, nên câu này bạn sẽ dùng vài lần mỗi ngày. Thường đi kèm lời rủ đi ăn cùng nhau.
Câu ví dụ
배고파요. 밥 먹으러 갈까요?
Mình đói rồi. Đi ăn gì nhé?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bae-go-peu-da' — 'bae' vần với 'bay', 'go' là 'goh', 'peu' là 'puh' nhẹ, và 'da' kết thúc bằng phẳng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
배고픕니다
baegopeumnida
Trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng
Thân mật (반말)
배고파
baegopa
Thân mật, dùng khi cằn nhằn với bạn bè hoặc gia đình
Câu ví dụ khác
lúc 3 giờ chiều trong một ngày làm việc bận rộn
점심을 못 먹어서 너무 배고파요.
Tôi không ăn trưa được nên đói quá.
khuya ở nhà
배고픈데 뭐 시켜 먹을까?
Tôi đói rồi — chúng ta gọi gì ăn không?
sau buổi tập gym
운동하고 나니까 배고파요.
Tôi đói sau khi tập thể dục.
Ngữ cảnh văn hóa
배고프다 theo nghĩa đen có nghĩa là 'bụng đói' — 배 (bụng) + 고프다 (đói). Đối với 'đói lả', người Hàn nói 배고파 죽겠어요 ('Tôi đói chết mất'). Ngược lại, 배부르다 có nghĩa là 'no'. Trong một nền văn hóa mà 'bạn đã ăn chưa?' là một lời chào, ngôn ngữ diễn tả trạng thái đói rất phong phú và biểu cảm.
Cụm từ thông dụng
배고파요.
Tôi đói.
배고파 죽겠어요.
Tôi đói chết mất.
뭐 먹을까요?
Chúng ta ăn gì bây giờ?
Cách diễn đạt liên quan
배부르다
baebureuda
no (trái nghĩa)
허기지다
heogijida
đói cồn cào
식욕
sigyok
sự thèm ăn
출출하다
chulchulhada
hơi đói / đói lặt vặt
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đói và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.