Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mệt" trong tiếng Hàn

Mệt” in Korean is 피곤하다 (pronounced "Pigonhada").

피곤하다

Pigonhada

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một trong những từ dễ đồng cảm nhất trong văn hóa công sở Hàn Quốc. Nhịp sống công việc ở Hàn rất căng, nên bạn sẽ nghe và dùng từ này liên tục.

Câu ví dụ

오늘 너무 피곤해요.

Hôm nay mình mệt quá.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'pi-gon-ha-da' — 'pi' là 'pee' ngắn, 'gon' vần với 'gone', và 'hada' kết thúc nhẹ nhàng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

피곤합니다

pigon-hamnida

Trang trọng, dùng trong công sở hoặc văn viết

Thân mật (반말)

피곤해

pigonhae

Thân mật, dùng với bạn bè thân thiết hoặc gia đình

Câu ví dụ khác

than phiền về công việc

야근해서 진짜 피곤해요.

Tôi làm thêm giờ nên mệt thật sự.

sau một ngày dài

오늘 너무 피곤해서 일찍 잘 거예요.

Hôm nay tôi mệt quá nên sẽ đi ngủ sớm.

phụ huynh than thở

아이들 보느라 피곤해요.

Tôi mệt vì trông bọn trẻ.

Ngữ cảnh văn hóa

피곤하다 là một lời phàn nàn gần như phổ biến trong văn hóa làm việc của Hàn Quốc, nơi có nhiều giờ làm việc dài. Người Hàn thường kết hợp nó với 피로 회복 (hồi phục sau mệt mỏi) — nghĩ đến đồ uống tăng lực như 박카스 (Bacchus) hoặc nhân sâm. Đối với sự kiệt sức sâu sắc hơn, 지치다 (kiệt sức) nặng hơn; 나른하다 là buồn ngủ.

Cụm từ thông dụng

피곤해요.

Tôi mệt.

너무 피곤해.

Tôi mệt quá.

피곤해 죽겠어요.

Tôi mệt chết đi được.

Cách diễn đạt liên quan

지치다

jichida

kiệt sức / mệt mỏi rã rời

힘들다

himdeulda

khó khăn / mệt mỏi

졸리다

jollida

buồn ngủ

피로

piro

sự mệt mỏi (danh từ)

Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mệt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.