Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Điện thoại" trong tiếng Hàn
“Điện thoại” in Korean is 전화 (pronounced "Jeonhwa").
전화
Jeonhwa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghĩa đen là 'nói chuyện bằng điện'. Điện thoại di động là '핸드폰 (haendeupon)' hoặc '휴대폰 (hyudaepon)'. Hàn Quốc có mạng di động thuộc loại nhanh nhất thế giới.
Câu ví dụ
전화 번호가 뭐예요?
Số điện thoại của bạn là gì?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jeon-hwa' — 'jeon' nghe như 'juhn', và 'hwa' pha trộn 'h' và 'wa' thành 'hwah'. Chuyển tiếp mượt mà giữa các âm tiết.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
폰
pon
Thân mật, rút gọn từ '휴대폰' — rất phổ biến trong tin nhắn và giữa những người trẻ tuổi
Câu ví dụ khác
yêu cầu ai đó gọi điện cho bạn
전화해 주세요.
Xin hãy gọi cho tôi.
tại quán cà phê hoặc khi đang di chuyển
휴대폰 배터리가 다 됐어요.
Pin điện thoại của tôi đã hết.
trao đổi thông tin liên lạc
전화번호 알려줄 수 있어요?
Bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không?
Ngữ cảnh văn hóa
전화 là hành động gọi điện hoặc chính chiếc điện thoại — để phân biệt, người Hàn thường nói cụ thể là 휴대폰 hoặc 핸드폰 (điện thoại di động). Người trẻ Hàn Quốc ngày càng ưa chuộng trò chuyện KakaoTalk (카톡) hơn là gọi điện thoại thực sự. Chứng sợ gọi điện thoại (전화 공포증) là một thuật ngữ được công nhận rộng rãi đối với các thế hệ trẻ tránh các cuộc gọi thoại.
Cụm từ thông dụng
전화해요.
Gọi cho tôi.
전화번호 뭐예요?
Số điện thoại của bạn là gì?
전화 왔어요.
Bạn có cuộc gọi đến.
Cách diễn đạt liên quan
핸드폰
haendeupon
điện thoại di động
휴대폰
hyudaepon
điện thoại di động
전화번호
jeonhwabeonho
số điện thoại
통화하다
tonghwahada
đang nói chuyện điện thoại
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Điện thoại và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.