Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tiền" trong tiếng Hàn
“Tiền” in Korean is 돈 (pronounced "Don").
돈
Don
Cách dùng & Ngữ cảnh
Đơn vị tiền tệ của Hàn Quốc là Won (원). Con số trên giá cả có vẻ lớn (một ly cà phê có thể 5.000 won) nhưng giá trị thực tế khá hợp lý.
Câu ví dụ
이거 얼마예요? (돈이 부족해요.)
Cái này bao nhiêu vậy? (Mình không đủ tiền.)
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'don' — một âm tiết, giống như 'dohn' rút ngắn. Âm 'n' cuối nhẹ, giống như kết thúc của 'don' mà không phát âm rõ 'n'.
Câu ví dụ khác
tại cửa hàng
돈이 좀 부족해요.
Tôi hơi thiếu tiền.
nói về mục tiêu nghề nghiệp
돈 많이 벌고 싶어요.
Tôi muốn kiếm nhiều tiền.
mua sắm
이거 얼마예요? 돈이 얼마나 필요해요?
Cái này bao nhiêu tiền? Tôi cần bao nhiêu tiền?
Ngữ cảnh văn hóa
돈 là từ trực tiếp, thông thường — các ngữ cảnh trang trọng sử dụng 현금 (tiền mặt) hoặc 금액 (số tiền). Xã hội Hàn Quốc có quan điểm mạnh mẽ về việc nói chuyện tiền bạc: thảo luận công khai về thu nhập ít cấm kỵ hơn ở phương Tây, nhưng sự ám ảnh về tiền bạc (돈 밝히다) lại bị coi thường. 돈 없어 ('Tôi không có tiền') là một lời phàn nàn đùa cợt phổ biến giữa những người trẻ Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
돈 있어요?
Bạn có tiền không?
돈 없어요.
Tôi không có tiền.
돈을 아껴 써요.
Hãy tiết kiệm tiền.
Cách diễn đạt liên quan
현금
hyeongeum
tiền mặt
카드
kadeu
thẻ
용돈
yongdon
tiền tiêu vặt / trợ cấp
월급
wolgeup
lương hàng tháng
Thêm từ chủ đề Đời sống hằng ngày
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tiền và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.