Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Work-Life Balance" trong tiếng Hàn

워라밸

worabal

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTiếng lóng

Cách dùng & Ngữ cảnh

Từ viết tắt của cân bằng công việc-cuộc sống, một khái niệm quan trọng đối với các thế hệ trẻ đang tìm kiếm chất lượng cuộc sống tốt hơn. Phản ánh sự thay đổi thái độ đối với văn hóa làm việc.

Câu ví dụ

나 워라밸 중요해.

Cân bằng công việc-cuộc sống rất quan trọng đối với tôi.

Thêm từ chủ đề Tiếng lóng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Work-Life Balance và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.