Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tangjinjam" trong tiếng Hàn
탕진잼
Tangjinjam
Cao cấpTiếng lóng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tangjinjam kết hợp 'tangjin' (tiêu xài hoang phí và tiêu hết tiền) và 'jam' (vui vẻ) để mô tả niềm vui tội lỗi khi tiêu xài bốc đồng. Thế hệ millennials Hàn Quốc đã đặt ra thuật ngữ này để mô tả việc mua sắm bốc đồng như một hoạt động giảm căng thẳng. Nó phản ánh sự căng thẳng giữa áp lực tiết kiệm và mong muốn được thỏa mãn ngay lập tức.
Câu ví dụ
월급날마다 탕진잼으로 다 써버려.
Mỗi lần lĩnh lương, tôi lại tiêu xài hoang phí và tiêu hết để cho vui.
Thêm từ chủ đề Tiếng lóng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tangjinjam và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.