Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Inssa (người nổi bật)" trong tiếng Hàn

Inssa (người nổi bật)” in Korean is 인싸 (pronounced "Inssa").

인싸

Inssa

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTiếng lóng

Cách dùng & Ngữ cảnh

인싸 là từ lóng tiếng Hàn chỉ người có sức hút xã hội và là trung tâm của các hoạt động nhóm. Nó bắt nguồn từ từ tiếng Anh insider. Trái nghĩa với nó là 아싸 (người ngoài cuộc hay cô lập). Làm 인싸 thường được ngưỡng mộ trong văn hóa giới trẻ Hàn Quốc.

Câu ví dụ

걔는 학교에서 완전 인싸야.

Người đó đúng là nhân vật nổi bật trong trường.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'in-ssa' — 'in' như 'een', 'ssa' với âm 's' đôi căng (lưỡi ấn mạnh) như 'sah'. Âm 'ssa' nghe dứt khoát.

Câu ví dụ khác

nói chuyện phiếm về bạn cùng lớp

우리 반에서 걔가 제일 인싸야.

Trong lớp tôi, cậu ấy là người hòa đồng nhất.

mô tả bản thân

나는 인싸도 아싸도 아니야.

Tôi không phải là người hòa đồng cũng không phải người cô độc.

thảo luận về thời trang

인싸 아이템 하나쯤은 있어야지.

Bạn cần có ít nhất một món đồ hợp thời trang.

Ngữ cảnh văn hóa

인싸 (từ 'insider') đi kèm với từ đối lập 아싸 (outsider/người cô độc), và những thuật ngữ này thống trị từ vựng của thế hệ Z Hàn Quốc. Không giống như khái niệm tiếng Anh, '인싸' không nhất thiết là tích cực — một số người tự hào là '아싸'. '인싸템' (insider item) đề cập đến các sản phẩm thời thượng mà những người nổi tiếng sở hữu, thúc đẩy xu hướng tiêu dùng của giới trẻ.

Cụm từ thông dụng

완전 인싸네!

Đúng là người hòa đồng!

인싸 되고 싶어.

Tôi muốn trở nên nổi tiếng.

인싸템이래.

Họ nói đó là món đồ thời thượng.

Cách diễn đạt liên quan

아싸

assa

người ngoài cuộc/người cô độc (đối lập)

인싸템

inssatem

món đồ thời thượng mà người trong cuộc có

핵인싸

haekinssa

người trong cuộc cực độ/cực kỳ nổi tiếng

중간

junggan

ở giữa/không hẳn

Thêm từ chủ đề Tiếng lóng

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Inssa (người nổi bật) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.