Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Honbap (ăn một mình)" trong tiếng Hàn
“Honbap (ăn một mình)” in Korean is 혼밥 (pronounced "Honbap").
혼밥
Honbap
Cách dùng & Ngữ cảnh
혼밥 kết hợp 혼자 (một mình) và 밥 (cơm/bữa ăn) để mô tả việc ăn một mình, điều đã trở nên bình thường trong văn hóa Hàn Quốc hiện đại. Khi số hộ gia đình một người tăng lên, 혼밥 không còn bị xem là cô đơn mà là một lựa chọn lối sống. Nhiều nhà hàng Hàn Quốc hiện cung cấp thực đơn khẩu phần cho một người dành cho khách 혼밥.
Câu ví dụ
요즘 혼밥이 전혀 이상하지 않아요.
Ngày nay ăn một mình hoàn toàn không có gì lạ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hon-bap' — 'hon' như 'hone' ngắn, 'bap' vần với 'bop' với âm 'p' không bật hơi.
Câu ví dụ khác
kế hoạch ăn trưa của người hướng nội
오늘 점심은 혼밥하려고요.
Tôi định ăn trưa một mình hôm nay.
thảo luận về xu hướng lối sống
혼밥 가능한 식당이 많아졌어요.
Ngày càng có nhiều nhà hàng có thể ăn một mình.
giải thích sở thích
혼밥하는 게 편해요.
Ăn một mình thoải mái với tôi.
Ngữ cảnh văn hóa
혼밥 (혼자+밥) là một từ thông dụng phản ánh sự thay đổi thái độ xã hội của người Hàn Quốc. Theo truyền thống, ăn một mình bị coi là buồn bã ('밥은 같이 먹어야 맛있다' — đồ ăn ngon hơn khi ăn cùng nhau), nhưng giờ đây 혼밥 được chấp nhận rộng rãi. Nó đã sinh ra các thuật ngữ liên quan như 혼술 (uống một mình), 혼놀 (chơi một mình), và 혼코노 (karaoke một mình). Chỗ ngồi kiểu quầy bar tại nhà hàng (바 자리) ngày càng phổ biến để phục vụ 혼밥.
Cụm từ thông dụng
혼밥 자주 해요.
Tôi thường ăn một mình.
혼밥이 편해요.
Ăn một mình thoải mái.
혼밥 어려워요?
Ăn một mình có khó không?
Cách diễn đạt liên quan
혼술
honsul
uống một mình
혼놀
honnol
chơi một mình
혼코노
honkono
karaoke một mình (코인노래방)
1인 가구
ilin gagu
hộ gia đình một người
Thêm từ chủ đề Tiếng lóng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Honbap (ăn một mình) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.