Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Honbap (ăn một mình)" trong tiếng Hàn
혼밥
Honbap
Sơ cấpTiếng lóng
Cách dùng & Ngữ cảnh
혼밥 kết hợp 혼자 (một mình) và 밥 (cơm/bữa ăn) để mô tả việc ăn một mình, điều đã trở nên bình thường trong văn hóa Hàn Quốc hiện đại. Khi số hộ gia đình một người tăng lên, 혼밥 không còn bị xem là cô đơn mà là một lựa chọn lối sống. Nhiều nhà hàng Hàn Quốc hiện cung cấp thực đơn khẩu phần cho một người dành cho khách 혼밥.
Câu ví dụ
요즘 혼밥이 전혀 이상하지 않아요.
Ngày nay ăn một mình hoàn toàn không có gì lạ.
Thêm từ chủ đề Tiếng lóng
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Honbap (ăn một mình) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.