Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Quần ống rộng" trong tiếng Hàn

Quần ống rộng” in Korean is 와이드 팬츠 (pronounced "Waideu Paencheu").

와이드 팬츠

Waideu Paencheu

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Quần ống rộng là một xu hướng thời trang lớn của Hàn Quốc. Các ngôi sao và người ảnh hưởng thời trang Hàn thường phối quần ống rộng để tạo vẻ ngoài thanh lịch và thoải mái.

Câu ví dụ

와이드 팬츠는 편하면서도 스타일리시해요.

Quần ống rộng vừa thoải mái vừa sành điệu.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'wa-i-deu paen-cheu'. 'Wa-i-deu' là cách phiên âm của 'wide', và 'paen-cheu' là 'pants'. Nhịp điệu uyển chuyển và sống động.

Câu ví dụ khác

mẹo phối đồ

와이드 팬츠가 다리 길어 보여요.

Quần ống rộng làm cho chân trông dài hơn.

thời trang mùa hè

여름에는 와이드 팬츠가 시원해요.

Quần ống rộng rất mát mẻ vào mùa hè.

ý tưởng trang phục

와이드 팬츠랑 크롭 티 조합이 예뻐요.

Sự kết hợp giữa quần ống rộng và áo crop top rất dễ thương.

Ngữ cảnh văn hóa

와이드 팬츠 trở nên cực kỳ thịnh hành vào cuối những năm 2010 như một phần của phong trào thời trang thoải mái (편한 패션) của Hàn Quốc, thay thế cho quần skinny jeans bó sát. Các thuật ngữ tương tự bao gồm 와이드 슬랙스 (quần ống rộng) và 와이드 진 (quần jeans ống rộng). Đối với xu hướng Y2K quay trở lại, 부츠컷 (ống loe) và 플레어 (ống loe) là những kiểu dáng liên quan.

Cụm từ thông dụng

와이드 팬츠 하나 장만했어요.

Tôi đã sắm cho mình một chiếc quần ống rộng.

와이드 팬츠가 제일 편해요.

Quần ống rộng là thoải mái nhất.

와이드 팬츠 길이 수선했어요.

Tôi đã sửa chiều dài quần ống rộng.

Cách diễn đạt liên quan

슬랙스

seullaekseu

quần tây

스키니진

seukinijin

quần jeans skinny

부츠컷

bucheukeot

quần ống loe

일자 핏

iljja pit

kiểu dáng ống đứng

Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Quần ống rộng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.