Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phong cách" trong tiếng Hàn
“Phong cách” in Korean is 스타일 (pronounced "Seutaeil").
스타일
Seutaeil
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phong cách hay seutaeil trong tiếng Hàn chỉ cách ăn mặc và thẩm mỹ cá nhân của một người. Người Hàn rất chú trọng đến phong cách cá nhân.
Câu ví dụ
그 사람은 스타일이 정말 좋아요.
Người đó có phong cách thực sự rất tuyệt.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'seu-ta-il'. Là một từ mượn từ tiếng Anh 'style'. Ba âm tiết: 'seu' (ngắn 'suh'), 'ta' (giống 'tah' trong tiếng Anh), 'il' (kết thúc bằng âm 'l' của Hàn Quốc).
Câu ví dụ khác
mua sắm
이 옷이 제 스타일이에요.
Bộ trang phục này đúng là phong cách của tôi.
tại tiệm làm tóc
헤어 스타일 바꾸고 싶어요.
Tôi muốn thay đổi kiểu tóc của mình.
thảo luận về người nổi tiếng
그 배우 스타일이 진짜 좋아요.
Phong cách của diễn viên đó thực sự rất đỉnh.
Ngữ cảnh văn hóa
스타일 được sử dụng rộng rãi như trong tiếng Anh — nó bao gồm phong cách thời trang, kiểu tóc và khí chất cá nhân. Một cách sử dụng đặc trưng của Hàn Quốc: '내 스타일' (kiểu của tôi) là tiếng lóng có nghĩa là 'người mà tôi bị thu hút' trong các ngữ cảnh hẹn hò. Cũng được kết hợp sáng tạo: 올드 스타일 (phong cách cũ), 유니크 스타일 (phong cách độc đáo), v.v.
Cụm từ thông dụng
제 스타일 아니에요.
Không phải phong cách của tôi.
스타일 너무 멋있어요.
Phong cách của bạn thật ngầu.
스타일 바꿔 봤어요.
Tôi đã thử thay đổi phong cách của mình.
Cách diễn đạt liên quan
헤어스타일
heeoseutail
kiểu tóc
감각
gamgak
gu (gu thời trang)
취향
chwihyang
sở thích, thị hiếu
개성
gaeseong
cá tính, nét riêng
Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phong cách và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.