Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thời trang" trong tiếng Hàn
“Thời trang” in Korean is 패션 (pronounced "Paesyon").
패션
Paesyon
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thời trang là một ngành công nghiệp lớn và có ảnh hưởng văn hóa ở Hàn Quốc. Xu hướng thời trang Hàn, hay K-fashion, đang được công nhận trên toàn cầu cùng với K-pop và K-drama.
Câu ví dụ
한국 패션은 세계적으로 주목받고 있어요.
Thời trang Hàn Quốc đang thu hút sự chú ý toàn cầu.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'pae-syeon'. Là một từ mượn từ tiếng Anh 'fashion'. 'Pae' giống như 'pay' trong tiếng Anh, và 'syeon' giống như 'shun' với một âm lướt 'y' nhẹ.
Câu ví dụ khác
trò chuyện mua sắm
요즘 패션 트렌드가 뭐예요?
Xu hướng thời trang dạo gần đây là gì?
phong cách cá nhân
저는 미니멀 패션을 좋아해요.
Tôi thích thời trang tối giản.
lên kế hoạch đi chơi
서울 패션 위크 보러 갈까?
Chúng ta có nên đi xem Tuần lễ Thời trang Seoul không?
Ngữ cảnh văn hóa
패션 là một từ mượn được bản địa hóa, được sử dụng liên tục — Hàn Quốc là một trung tâm thời trang toàn cầu với K-fashion ảnh hưởng đến xu hướng trên toàn thế giới. 패피 (viết tắt của 패션 피플) có nghĩa là 'tín đồ thời trang'. Các quận ở Seoul như 한남동, 압구정 và 성수 là những điểm nóng thời trang nổi tiếng. Lưu ý: 유행 (xu hướng) và 패션 có sự trùng lặp nhưng 유행 có phạm vi rộng hơn (xu hướng nói chung).
Cụm từ thông dụng
패션 감각이 좋으시네요.
Bạn có gu thời trang tuyệt vời.
요즘 패션 잘 모르겠어요.
Tôi không thực sự hiểu về thời trang hiện tại.
패션의 완성은 얼굴이다.
Hoàn thiện thời trang là khuôn mặt. (meme nổi tiếng)
Cách diễn đạt liên quan
유행
yuhaeng
xu hướng, thời trang
스타일
seutail
phong cách
트렌드
teurendeu
xu hướng
패피
paepi
tín đồ thời trang (tiếng lóng)
Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thời trang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.