Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Áo khoác dài" trong tiếng Hàn
“Áo khoác dài” in Korean is 코트 (pronounced "Koteu").
코트
Koteu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Áo khoác là món đồ ngoài cần thiết trong mùa đông Hàn Quốc. Áo khoác len dài là món chủ đạo của thời trang mùa thu và đông Hàn Quốc và được coi là món đồ kinh điển trong tủ quần áo.
Câu ví dụ
겨울에 긴 코트를 입으면 따뜻하고 세련되어 보여요.
Mặc áo khoác dài vào mùa đông trông vừa ấm áp vừa sang trọng.
Hướng dẫn phát âm
Đọc là 'ko-teu'. Là một từ mượn từ tiếng Anh 'coat'. 'Ko' vần với 'go', và 'teu' là một nguyên âm cuối rất ngắn, gần như im lặng.
Câu ví dụ khác
mua sắm
겨울 코트 어디서 사요?
Bạn mua áo khoác mùa đông ở đâu?
fashion trend
롱 코트가 유행이에요.
Áo khoác dài đang thịnh hành.
entering a home
코트 벗어 걸어 놓으세요.
Hãy cởi áo khoác ra và treo lên.
Ngữ cảnh văn hóa
코트 là thuật ngữ mặc định cho áo khoác mùa đông. Người Hàn Quốc phân biệt các kiểu bằng tiền tố: 롱 코트 (áo khoác dài), 트렌치 코트 (áo khoác trench), 더블 코트 (áo khoác hai hàng cúc). 패딩 (áo phao độn) là một danh mục riêng biệt và được yêu thích — cơn sốt áo phao dài đã trở thành một hiện tượng thời trang toàn cầu bắt nguồn từ Hàn Quốc. Áo khoác len được coi là trang trọng và lịch sự hơn.
Cụm từ thông dụng
코트 한 벌 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một chiếc áo khoác.
코트 색깔이 예뻐요.
Màu áo khoác đẹp.
코트가 따뜻해요.
Áo khoác ấm áp.
Cách diễn đạt liên quan
패딩
paeding
áo khoác độn / áo phao
자켓
jaket
áo khoác
외투
oetu
áo khoác ngoài (trang trọng)
트렌치 코트
teurenchi koteu
áo khoác trench
Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Áo khoác dài và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.