Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trang phục" trong tiếng Hàn

Trang phục” in Korean is 옷차림 (pronounced "Otcharim").

옷차림

Otcharim

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trang phục là sự kết hợp của các món đồ được mặc cùng nhau. Thời trang Hàn Quốc nổi tiếng với cách phối đồ sáng tạo gọi là korea hoặc koodi.

Câu ví dụ

오늘 옷차림이 정말 세련됐어요.

Trang phục hôm nay thực sự rất sành điệu.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'ot-cha-rim'. '옷' có âm 't' không bật hơi hòa vào '차'. '차림' kết thúc bằng âm 'm' nhẹ của Hàn Quốc.

Câu ví dụ khác

khen ngợi ai đó

오늘 옷차림이 엄청 세련됐어요.

Trang phục hôm nay của bạn thật sành điệu.

job interview prep

면접 옷차림은 단정해야 해요.

Trang phục phỏng vấn của bạn nên gọn gàng.

event prep

결혼식 옷차림이 걱정돼요.

Tôi lo lắng về trang phục của mình cho đám cưới.

Ngữ cảnh văn hóa

옷차림 đề cập đến trang phục tổng thể của một người — cách họ ăn mặc như thế nào. Nó có sắc thái trang trọng hơn một chút so với các từ mượn thời thượng như 룩 (look) hoặc 코디 (phối đồ). Giới trẻ Hàn Quốc thường sử dụng '핏' (fit) hoặc OOTD (오오티디) trên mạng xã hội. Quy tắc trang phục của Hàn Quốc rất quan trọng — các dịp đặc biệt đòi hỏi 옷차림 cụ thể.

Cụm từ thông dụng

옷차림이 멋있네요.

Trang phục của bạn trông tuyệt vời.

오늘 옷차림 어때요?

Trang phục hôm nay của tôi thế nào?

옷차림이 단정해요.

Trang phục gọn gàng và chỉnh tề.

Cách diễn đạt liên quan

코디

kodi

phối đồ

ruk

vẻ ngoài (từ mượn thời trang)

pit

vừa vặn (tiếng lóng thời trang)

복장

bokjang

trang phục (trang trọng)

Thêm từ chủ đề Thời trang & Phong cách

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trang phục và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.