Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tủ quần áo" trong tiếng Hàn

Tủ quần áo” in Korean is 옷장 (pronounced "Otjang").

옷장

Otjang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tủ quần áo là chiếc tủ lớn để cất giữ quần áo. Nhà ở Hàn Quốc thường có tủ quần áo âm tường hoặc những chiếc tủ lớn đặt trong phòng ngủ.

Câu ví dụ

옷장에 계절별로 옷을 정리해요.

Tôi sắp xếp quần áo trong tủ theo mùa.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ot-jang'. Âm 'ot' kết thúc bằng âm 't' sắc nét, không bật hơi. Âm 'jang' vần với 'jong' trong tiếng Anh nhưng có nguyên âm 'a' mở.

Câu ví dụ khác

mua sắm nội thất

새 옷장을 주문했어요.

Tôi đã đặt mua một cái tủ quần áo mới.

dọn dẹp mùa xuân

옷장 정리 좀 해야겠어요.

Tôi thực sự cần phải sắp xếp lại tủ quần áo của mình.

than phiền về quần áo

옷장이 꽉 찼어요.

Tủ quần áo của tôi đã đầy ắp.

Ngữ cảnh văn hóa

옷장 (nghĩa đen là 'chỗ để quần áo') chỉ cụ thể tủ quần áo đứng độc lập. Đối với tủ quần áo âm tường, người Hàn nói 드레스룸 (phòng thay đồ). Trong những ngôi nhà cũ của Hàn Quốc, những chiếc 옷장 lớn được thừa hưởng từ cha mẹ là phổ biến, trong khi các căn hộ mới hơn thường có 붙박이장 (tủ âm tường) hoặc 드레스룸.

Cụm từ thông dụng

옷장에 걸어 놨어요.

Tôi đã treo nó vào tủ quần áo.

옷장 정리할 때 됐어요.

Đã đến lúc dọn dẹp tủ quần áo rồi.

옷장이 작아요.

Tủ quần áo này nhỏ.

Cách diễn đạt liên quan

옷걸이

otgeori

móc treo quần áo

드레스룸

deureseurum

phòng thay đồ

붙박이장

butbagijang

tủ âm tường

서랍

seorap

ngăn kéo

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tủ quần áo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.