Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Rèm cửa" trong tiếng Hàn

Rèm cửa” in Korean is 커튼 (pronounced "Keoton").

커튼

Keoton

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Rèm cửa được dùng trong nhà Hàn Quốc để đảm bảo riêng tư và điều chỉnh ánh sáng. Rèm chắn sáng rất được ưa chuộng để tạo không gian ngủ tối.

Câu ví dụ

커튼을 닫으면 방이 어두워져요.

Đóng rèm lại sẽ làm phòng trở nên tối.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'keo-teun'. Là một từ mượn từ tiếng Anh 'curtain'. 'Keo' giống như 'kuh' với nguyên âm không tròn môi, và 'teun' vần với 'toon' mà không có âm 'oo' đầy đủ.

Câu ví dụ khác

buổi sáng sáng sủa

커튼 좀 쳐 주세요.

Xin hãy kéo rèm lại.

cải thiện giấc ngủ

암막 커튼을 달았더니 잠이 잘 와요.

Tôi đã treo rèm cản sáng và ngủ ngon hơn.

trang trí nhà cửa

새 커튼이 거실 분위기를 바꿨어요.

Rèm mới đã thay đổi không khí phòng khách.

Ngữ cảnh văn hóa

커튼 là từ mượn tiếng Anh và là thuật ngữ mặc định. 블라인드 (mành) cũng được sử dụng rộng rãi. Rèm cản sáng (암막 커튼) đặc biệt phổ biến ở Hàn Quốc do điều kiện sống trong các căn hộ — nhiều tòa nhà đối diện nhau rất gần. Đối với cửa giấy trượt truyền thống của Hàn Quốc, từ đó là 문 hoặc cụ thể là 한지 문.

Cụm từ thông dụng

커튼 좀 열어 주세요.

Xin hãy mở rèm ra.

커튼 색이 예쁘네요.

Màu rèm đẹp quá.

커튼으로 햇빛 가려요.

Tôi che nắng bằng rèm.

Cách diễn đạt liên quan

블라인드

beullaindeu

mành

암막 커튼

ammak keoteun

rèm cản sáng

창문

changmun

cửa sổ

커튼봉

keoteunbong

thanh treo rèm

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Rèm cửa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.