Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giường" trong tiếng Hàn
“Giường” in Korean is 침대 (pronounced "Chimdae").
침대
Chimdae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Giường là đồ nội thất chính để ngủ trong các ngôi nhà Hàn Quốc hiện đại. Người Hàn xưa ngủ trên nệm trải trên sàn ondol được sưởi ấm.
Câu ví dụ
침대에 누워 책을 읽어요.
Tôi nằm trên giường và đọc sách.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'chim-dae'. Âm 'chim' vần với 'cheem' trong tiếng Anh (ch bật hơi), và 'dae' vần với 'day'.
Câu ví dụ khác
buổi tối ấm cúng
침대에서 책 읽는 게 제일 좋아요.
Đọc sách trên giường là điều tôi thích nhất.
mua sắm nội thất
새 침대 사려고 하는데 추천해 줘요.
Tôi đang định mua một chiếc giường mới, bạn có gợi ý nào không?
việc nhà
침대 커버 세탁했어요.
Tôi đã giặt ga trải giường.
Ngữ cảnh văn hóa
침대 là một từ Hán-Hàn (寢臺) và chỉ giường kiểu Tây. Ngủ truyền thống của Hàn Quốc là trên 이불 (chăn dày) đặt trên sàn nhà có sưởi (온돌), và nhiều người lớn tuổi vẫn thích điều này. Tuy nhiên, người Hàn hiện đại gần như phổ biến sử dụng giường, với văn hóa giường (침대 문화) hiện đang chiếm ưu thế. Câu khẩu hiệu nổi tiếng của Ace Bed '침대는 가구가 아닙니다, 과학입니다' (Giường không phải là đồ nội thất, nó là khoa học) rất nổi tiếng.
Cụm từ thông dụng
침대에 누워 있어요.
Tôi đang nằm trên giường.
침대 정리 좀 해.
Hãy dọn giường đi.
침대가 너무 푹신해요.
Giường này quá mềm.
Cách diễn đạt liên quan
이불
ibul
chăn, mền
베개
begae
gối
매트리스
maeteuriseu
nệm
침실
chimsil
phòng ngủ
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giường và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.