Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kệ sách" trong tiếng Hàn

Kệ sách” in Korean is 책장 (pronounced "Chaekjang").

책장

Chaekjang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kệ sách là đồ nội thất phổ biến trong nhà ở và văn phòng Hàn Quốc. Văn hóa Hàn coi trọng sách và giáo dục, khiến kệ sách trở thành vật dụng thiết yếu.

Câu ví dụ

책장에 책을 종류별로 정리해요.

Tôi sắp xếp sách trên kệ theo từng thể loại.

Hướng dẫn phát âm

Đọc là 'chaek-jang'. 'Chaek' kết thúc bằng âm 'k' sắc nét (ㅊ được bật hơi ở đầu). Âm ㄱ của 책 hòa vào âm ㅈ, tạo ra âm đôi căng 'chaek-jjang'.

Câu ví dụ khác

người đọc quá tải

책장에 책이 너무 많아요.

Có quá nhiều sách trên kệ.

mua sắm đồ nội thất

이케아에서 책장 샀어요.

Tôi đã mua một kệ sách ở IKEA.

sự thất vọng khi tự làm

책장 조립하는데 두 시간 걸렸어요.

Việc lắp ráp kệ sách mất hai giờ đồng hồ.

Ngữ cảnh văn hóa

책장 theo nghĩa đen có nghĩa là 'chỗ để sách' và bao gồm cả tủ sách đứng lẫn các kệ. Phòng đọc sách của người Hàn (서재) nổi bật với 책장 như một biểu tượng địa vị — những kệ sách đầy ắp cho thấy một ngôi nhà có học thức. Lưu ý: 책장 cũng có nghĩa là 'trang sách' trong một ngữ cảnh khác (책의 한 장), ngữ cảnh phân biệt ý nghĩa.

Cụm từ thông dụng

책장에 꽂아 놨어요.

Tôi đã đặt nó lên kệ sách.

책장 정리 좀 해야겠어요.

Tôi nên sắp xếp lại kệ sách.

책장이 가득 찼어요.

Kệ sách đã đầy ắp.

Cách diễn đạt liên quan

chaek

sách

서재

seojae

phòng đọc sách / thư viện

선반

seonban

kệ

책꽂이

chaekkkoji

kẹp sách / kệ sách nhỏ

Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kệ sách và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.