Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phòng ăn" trong tiếng Hàn
“Phòng ăn” in Korean is 식당 (pronounced "Sikdang").
식당
Sikdang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phòng ăn là nơi gia đình cùng nhau dùng bữa. Trong các ngôi nhà Hàn Quốc, bữa ăn thường được chia sẻ trên những chiếc bàn thấp với đệm ngồi sàn theo kiểu truyền thống.
Câu ví dụ
온 가족이 식당에 모여 밥을 먹어요.
Cả gia đình quây quần trong phòng ăn để dùng bữa.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'shik-dang'. Âm 'shik' kết thúc bằng âm 'k' giữ hơi, nối vào âm tiết tiếp theo. Âm 'dang' vần với 'dong' trong tiếng Anh nhưng có nguyên âm 'a' mở.
Câu ví dụ khác
cuộc sống học sinh
학교 식당 밥이 꽤 괜찮아요.
Cơm ở căng tin trường khá ngon.
ăn uống bên ngoài
이 식당 예약이 필요해요?
Nhà hàng này có cần đặt chỗ không?
ngày làm việc
회사 식당에서 점심 먹었어요.
Tôi đã ăn trưa ở căng tin công ty.
Ngữ cảnh văn hóa
식당 là một từ gây nhầm lẫn — nó thường có nghĩa là 'nhà hàng' hoặc 'căng tin' trong tiếng Hàn, chứ không phải 'phòng ăn' trong nhà. Đối với phòng ăn trong nhà, người Hàn thường nói 다이닝 룸 (từ mượn) hoặc chỉ mô tả theo ngữ cảnh vì nhiều căn hộ Hàn Quốc có phòng khách (거실) thông với khu vực ăn uống. Các nhà hàng Hàn Quốc thường được gọi là 한식당.
Cụm từ thông dụng
이 식당 맛있어요?
Nhà hàng này có ngon không?
학교 식당에서 만나자.
Hãy gặp nhau ở căng tin trường.
식당 예약했어요.
Tôi đã đặt bàn nhà hàng.
Cách diễn đạt liên quan
레스토랑
reseutorang
nhà hàng (kiểu Tây)
구내식당
gunaesikdang
căng tin (trong tòa nhà)
맛집
matjip
quán ăn ngon
밥집
babjip
quán ăn (thông thường)
Thêm từ chủ đề Nhà cửa & Nội thất
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phòng ăn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.