Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ba" trong tiếng Hàn

Ba” in Korean is (pronounced "set").

set

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Số ba thuần Hàn, dùng trong đếm số hàng ngày. Số Hán-Hàn tương đương 삼 (sam) được dùng với các danh từ đếm trang trọng cũng như trong các ngữ cảnh kỹ thuật hay toán học.

Câu ví dụ

친구가 셋 있어요.

Tôi có ba người bạn.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'set' — một âm tiết ngắn, như 'set' trong tiếng Anh nhưng âm 't' cuối không bật hơi. Nguyên âm 'e' là âm 'e' rõ ràng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

sam

Số Hán-Việt cho số 3, dùng cho ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc và toán học.

Thân mật (반말)

set

Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, giờ và người; rút gọn thành 세 trước một đơn vị đếm.

Câu ví dụ khác

Đếm ngược trước khi nhảy xuống hồ bơi

하나, 둘, 셋!

Một, hai, ba!

Lên kế hoạch với những người bạn thân

우리 셋이서 여행 가요.

Ba chúng ta đi du lịch nhé.

Thiết lập một trò chơi hoặc dự án nhóm

한 팀에 세 명씩이에요.

Mỗi đội có ba người.

Ngữ cảnh văn hóa

Trước một đơn vị đếm, 셋 rút gọn thành 세 — 세 명 (ba người), 세 시 (ba giờ), 세 개 (ba món). Đếm ngược 하나, 둘, 셋 là tín hiệu phổ biến của người Hàn để chụp ảnh nhóm, nhảy hoặc thực hiện các động tác đồng bộ — tương đương với 'một, hai, ba, đi!'. Số 3 cũng được coi là may mắn trong văn hóa Hàn Quốc, xuất hiện trong các truyện cổ tích và câu nói 삼세번 (ba lần để may mắn).

Cụm từ thông dụng

셋이 같이 가요.

Chúng ta đi cùng nhau nhé, ba người.

세 시에 만나요.

Gặp nhau lúc ba giờ.

삼세번 해 보세요.

Hãy thử ba lần (cho may mắn).

Cách diễn đạt liên quan

세 개

se gae

ba (món)

세 명

se myeong

ba người

셋째

setjjae

thứ ba (theo thứ tự)

sam

ba (Hán-Việt)

Thêm từ chủ đề Số đếm và thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ba và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.