Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Năm" trong tiếng Hàn

Năm” in Korean is 다섯 (pronounced "daseot").

다섯

daseot

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Số năm thuần Hàn, thường dùng trong đếm số hàng ngày. Số Hán-Hàn 오 (o) được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, trong số điện thoại và các biểu thức toán học.

Câu ví dụ

손가락이 다섯 개 있어요.

Có năm ngón tay.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'da-seot' — 'da' như 'đa' và 'seot' vần với 'sốt' nhưng có nguyên âm 'e', kết thúc bằng âm 't' không bật hơi. Cả hai âm tiết đều nhanh và đều nhau.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

o

Số Hán-Việt cho số 5, dùng cho ngày tháng, số điện thoại, tiền bạc và phút.

Thân mật (반말)

다섯

daseot

Số thuần Hàn, dùng để đếm đồ vật, giờ và người; không rút gọn trước các đơn vị đếm.

Câu ví dụ khác

Nói về một buổi sáng sớm

다섯 시에 일어났어요.

Tôi thức dậy lúc năm giờ.

Tại chợ trái cây

사과 다섯 개 주세요.

Cho tôi năm quả táo.

Giới thiệu gia đình

다섯 살짜리 조카가 있어요.

Tôi có một đứa cháu năm tuổi.

Ngữ cảnh văn hóa

Không giống như 하나, 둘, 셋, 넷 rút gọn trước các đơn vị đếm, 다섯 giữ nguyên dạng đầy đủ: 다섯 개, 다섯 명, 다섯 시. Đối với số điện thoại, tuyến xe buýt và địa chỉ, luôn sử dụng 오 — người Hàn không bao giờ nói 다섯 cho các chữ số điện thoại. Năm cũng xuất hiện trong các thành ngữ như 오장육부 (năm tạng sáu phủ), mặc dù đó là cách dùng Hán-Việt.

Cụm từ thông dụng

다섯 시에 만나요.

Gặp nhau lúc năm giờ.

다섯 개만 주세요.

Làm ơn cho tôi chỉ năm cái.

다섯 살이에요.

Tôi năm tuổi.

Cách diễn đạt liên quan

다섯 개

daseot gae

năm (món)

다섯 명

daseot myeong

năm người

다섯째

daseotjjae

thứ năm (theo thứ tự)

o

năm (Hán-Việt)

Thêm từ chủ đề Số đếm và thời gian

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Năm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.